Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai

1. Phân loại viêm quanh khớp vai theo Y học cổ truyền

Theo Y học cổ truyền, viêm quanh khớp vai được xếp vào chứng “kiên tý thống”, thường gặp ở ba thể chính:

  • Thể Kiên thống: giai đoạn đầu, vai đau nhiều, vận động hạn chế nhẹ. Người bệnh thường thấy cứng vai khi thay đổi thời tiết, đau tăng về đêm.

  • Thể Kiên ngưng: biểu hiện vai gần như bị “đóng băng”, biên độ vận động giảm rõ rệt, khó giơ hoặc xoay tay.

  • Thể Hậu kiên phong: bệnh kéo dài, đau dai dẳng, vai sưng phù, da tím tái, lạnh, cơ teo dần, móng tay giòn dễ gãy, vận động hầu như không còn linh hoạt.

viêm quanh khớp vai

2. Các phương pháp điều trị thường dùng

2.1 Châm cứu

  • Thể Kiên thống: thường dùng huyệt Kiên tỉnh, Kiên ngung, Kiên trinh, Thiên tông, Trung phủ, Tý nhu, Cự cốt, Vân môn, A thị huyệt. Có thể phối hợp hào châm, ôn châm, điện châm, nhĩ châm, trường châm hoặc cấy chỉ.

  • Thể Kiên ngưng và Hậu kiên phong: cách chọn huyệt tương tự, điều chỉnh theo từng giai đoạn bệnh.

Trong các kỹ thuật này, cấy chỉ được xem là phương pháp mang lại tác dụng kéo dài hơn châm cứu thông thường.

2.2 Xoa bóp – bấm huyệt

  • Thể Kiên thống: dùng thủ pháp nhẹ nhàng như xát, day, lăn, bóp, vờn, bấm huyệt.

  • Thể Kiên ngưng: tăng dần cường độ vận động để cải thiện tầm vận động.

  • Thể Hậu kiên phong: chỉ xoa bóp nhẹ nhàng, sau khi hết phù tím để tránh làm tổn thương thêm.

2.3 Vật lý trị liệu

Kết hợp hồng ngoại, siêu âm, sóng ngắn, laser, bài tập vận động phục hồi chức năng — đây là phương pháp an toàn, có hiệu quả rõ rệt khi phối hợp với can thiệp YHCT.

3. Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai

3.1 Khái niệm

Cấy chỉ là kỹ thuật đưa đoạn chỉ tự tiêu (ví dụ: catgut hoặc sợi tiêu sinh học) vào huyệt đạo bằng kim chuyên dụng. Đoạn chỉ nằm lại tại huyệt và tạo kích thích kéo dài trong nhiều ngày đến vài tuần, tương tự như châm cứu liên tục.

Lưu ý quan trọng: Bản chất cấy chỉ vẫn là một phương pháp châm cứu, do đó chỉ có người châm cứu giỏi mới có thể thực hiện hiệu quả. Trong châm cứu, nếu hôm nay bạn trâm huyệt lệch một chút, ngày mai có thể điều chỉnh được. Nhưng cấy chỉ chỉ thực hiện một lần, sau hơn 10 ngày mới quay lại. Nếu lần này thực hiện sai, cả đợt điều trị gần như không có tác dụng. Chính vì vậy, người ta thường nói rằng cấy chỉ khó hơn châm cứu rất nhiều.

3.2 Cơ sở lý luận

  • Kinh lạc: Kích thích huyệt giúp điều hòa khí huyết, giải trừ ứ trệ tại chỗ, từ đó giảm đau và phục hồi chức năng.
  • Sinh lý thần kinh: Kích thích kéo dài tác động qua hệ thần kinh, tạo hiệu quả điều hòa phản xạ và giảm cảm giác đau.
  • Tác động tại chỗ: Chỉ tự tiêu thúc đẩy tuần hoàn mô, giảm viêm và hỗ trợ tái tạo tổ chức quanh khớp.

3.3 Ưu điểm

  • Tác dụng kéo dài (thường 2–4 tuần cho mỗi lần cấy), giảm số lần điều trị.
  • Giảm nhu cầu dùng thuốc giảm đau, kháng viêm toàn thân.
  • Phối hợp tốt với vật lý trị liệu, xoa bóp và bài tập phục hồi.
  • Tiện lợi cho người bệnh mạn tính hoặc khó thu xếp thời gian đến viện.

3.4 Quy trình thực hiện (tóm tắt)

  1. Khám lâm sàng và chẩn đoán; loại trừ chống chỉ định (rối loạn đông máu, nhiễm trùng tại chỗ, dị ứng vật liệu…).
  2. Sát khuẩn vùng làm thủ thuật; chuẩn bị vật tư vô trùng: kim chuyên dụng, chỉ tự tiêu.
  3. Đưa kim tới huyệt đã chọn, triển khai cấy đoạn chỉ vào hạ bì hoặc cơ tầng nông theo kỹ thuật, rút kim giữ dây chỉ tại chỗ.
  4. Theo dõi bệnh nhân 15–30 phút sau thủ thuật; hướng dẫn chăm sóc tại nhà và hẹn tái khám.

Thời gian thực hiện: ~15–30 phút/lần. Liệu trình tham khảo: 3–5 lần, mỗi lần cách nhau 2–4 tuần tùy mức độ và loại chỉ sử dụng.

4. Bài thuốc hỗ trợ theo từng thể bệnh (tham khảo)

Các bài thuốc dưới đây giữ nguyên mục đích điều trị theo từng thể của YHCT — dùng kèm trong phác đồ toàn diện để tăng hiệu quả.

Thể Kiên thống

Pháp: Khu phong tán hàn, hành khí hoạt huyết.

Bài tham khảo — Quyên tý thang (gia giảm): Khương hoạt 12g, phòng phong 8g, xích thược 12g, khương hoàng 12g, đương quy 12g, hoàng kỳ 16g, cam thảo 6g, đại táo 12g, sinh khương 6g, quế chi 8g, trần bì 8g. Uống 1 thang/ngày, chia 2 lần.

Thể Kiên ngưng

Pháp: Hoạt huyết tiêu ứ, thư cân hoạt lạc.

Bài tham khảo: Khương hoạt 8g, phòng phong 8g, xích thược 12g, khương hoàng 12g, sinh khương 6g, đại táo 12g, tô mộc 10g, đào nhân 10g, đương quy 12g, hoàng kỳ 16g, cam thảo 6g, xuyên sơn giáp 8g, trần bì 6g. Uống 1 thang/ngày.

Thể Hậu kiên phong

Pháp: Bổ khí huyết, hoạt huyết tiêu ứ.

Bài tham khảo — Tứ vật đào hồng gia vị: Thục địa 16g, đương quy 10g, bạch thược 12g, xuyên khung 10g, đào nhân 10g, hồng hoa 10g, đẳng sâm 16g, hoàng kỳ 16g. Uống 1 thang/ngày.

5. Hướng dẫn chăm sóc sau cấy chỉ

  • Nghỉ ngơi nhẹ, tránh lao động nặng vùng vai trong 1–2 ngày sau thủ thuật.
  • Vệ sinh vùng cấy theo hướng dẫn; tránh ngâm nước trực tiếp vào vết cấy trong 24 giờ đầu.
  • Theo dõi dấu hiệu đỏ, phù, mủ hoặc sốt; nếu có bất thường, liên hệ cơ sở y tế ngay.
  • Tuân thủ lịch tái khám, kết hợp với vật lý trị liệu và bài tập vận động theo chỉ dẫn chuyên môn.
Lưu ý: Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Mọi can thiệp y tế cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn và trong điều kiện vô khuẩn.

📞 Nếu bạn quan tâm đến hướng điều trị bằng Đông y, có thể liên hệ trực tiếp Lương y Phạm Ngọc qua số điện thoại 09915939767 để được tư vấn cụ thể

. Lương y Phạm Ngọc

Zalo
Zalo
Tư Vấn Ngay: 0915 939 767